sales resistance

sales resistance

A customer shows sales resistance by politely declining a salesperson's offer.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Sự kháng cự của khách hàng tiềm năng đối với các hoạt động bán hàng quyết liệt. Đây thái độ do dự, miễn cưỡng hoặc từ chối mua hàng từ phía người tiêu dùng khi đối mặt với các kỹ thuật chào bán mạnh mẽ, chẳng hạn như quảng cáo áp đảo, tiếp thị trực tiếp hoặc thuyết phục quá mức.

dụ sử dụng
  • (Chiến dịch quảng cáo quyết liệt của công ty đã gặp phải sự kháng cự mạnh mẽ từ khách hàng, những người cho rằng mang tính xâm phạm.)
  • (Để vượt qua sự kháng cự của khách hàng, đội ngũ bán hàng đã đề nghị một giai đoạn dùng thử miễn phí cho sản phẩm.)
  • (Giá cao dịch vụ khách hàng kém thường dẫn đến sự kháng cự của khách hàng gia tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break down sales resistance": phá vỡ sự kháng cự của khách hàng, thường bằng cách sử dụng các chiến lược bán hàng tinh vi hơn.

    • The marketer used emotional appeals to break down sales resistance. (Nhà tiếp thị đã sử dụng các lời kêu gọi về mặt cảm xúc để phá vỡ sự kháng cự của khách hàng.)
  • "to create sales resistance": tạo ra sự kháng cự của khách hàng, thường do các yếu tố tiêu cực như quảng cáo sai sự thật hoặc sản phẩm kém chất lượng.

    • Poor product reviews can create significant sales resistance among potential buyers. (Các đánh giá sản phẩm kém có thể tạo ra sự kháng cự đáng kểnhững người mua tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Resistance (danh từ): sự kháng cự, phản kháng (nói chung).
    • The resistance to change is a common human trait. (Sự kháng cự với thay đổi một đặc điểm chung của con người.)
  • Sales (danh từ): doanh số, hoạt động bán hàng.
    • Sales have increased this quarter. (Doanh số đã tăng trong quý này.)
  • Salesperson (danh từ): nhân viên bán hàng.
    • A good salesperson knows how to handle sales resistance. (Một nhân viên bán hàng giỏi biết cách xử lý sự kháng cự của khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Customer reluctance: sự miễn cưỡng của khách hàng.
    • Customer reluctance is often based on distrust. (Sự miễn cưỡng của khách hàng thường dựa trên sự thiếu tin tưởng.)
  • Buying hesitation: sự do dự khi mua hàng.
    • Buying hesitation can be reduced by offering guarantees. (Sự do dự khi mua hàng có thể được giảm bớt bằng cách đưa ra các đảm bảo.)
  • Consumer pushback: phản ứng đẩy lùi từ người tiêu dùng.
    • Consumer pushback against high prices is common during economic downturns. (Phản ứng đẩy lùi từ người tiêu dùng đối với giá cao phổ biến trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "to meet with a wall of silence": gặp phải sự im lặng như bức tường (ám chỉ sự kháng cự thụ động của khách hàng).
    • The new sales pitch met with a wall of silence from the audience. (Lời chào hàng mới đã gặp phải sự im lặng như bức tường từ khán giả.)
  • "to be a hard sell": một mặt hàng khó bán (ám chỉ sản phẩm gặp nhiều sales resistance).
    • This luxury item is a hard sell in a recession. (Món hàng xa xỉ này một mặt hàng khó bán trong thời kỳ suy thoái.)